thiêu sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Tôn giáo) Sự hiến tế bằng lửa: "thiêu sinh" chỉ hành động dâng lên thần linh một vật tế (thường là động vật hoặc người) bằng cách đốt cháy hoàn toàn trên bàn thờ. Đây là một nghi thức cổ xưa trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo.
- Sự hủy diệt hoàn toàn bằng lửa: "thiêu sinh" cũng được dùng để chỉ việc thiêu rụi hoàn toàn một vật thể hoặc sinh vật, khiến nó biến thành tro bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nghi lễ cổ đại, thiêu sinh là cách để tỏ lòng thành kính với các vị thần. (Trong các nghi lễ thời xưa, việc đốt cháy vật tế là phương thức bày tỏ sự tôn kính đối với thần linh.)
- Tro cốt từ thiêu sinh được coi là linh thiêng. (Phần còn lại sau khi đốt cháy được xem là có tính chất thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiêu sinh lễ": buổi lễ thực hiện nghi thức hiến tế bằng lửa.
- Các thầy tế đã tổ chức một thiêu sinh lễ lớn để cầu mưa. (Các thầy tế tiến hành một buổi lễ đốt vật tế quy mô nhằm cầu xin mưa xuống.)
"thiêu sinh toàn bộ": hủy diệt hoàn toàn một khu vực hay vật thể bằng lửa.
- Trận hỏa hoạn đã thiêu sinh toàn bộ khu rừng. (Đám cháy đã đốt rụi hoàn toàn khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Thiêu (động từ): đốt cháy.
- Lửa thiêu rụi ngôi nhà. (Ngọn lửa đốt cháy hoàn toàn căn nhà.)
Sinh (danh từ): vật sống, sinh vật.
- Sinh vật biển rất đa dạng. (Các loài sống dưới biển rất phong phú.)
Tế sinh (danh từ): vật hiến tế nói chung (không nhất thiết bằng lửa).
- Tế sinh thường là động vật như bò, cừu. (Vật hiến tế thường là động vật như bò, cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Hiến tế bằng lửa: hình thức tế lễ dùng lửa để dâng vật tế.
- Đốt tế: hành động đốt vật tế trong nghi lễ.
- Hỏa táng: thiêu xác người chết (thường dùng trong tang lễ hiện đại, khác với thiêu sinh ở mục đích tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
- Thiêu sinh tế thần: hiến tế bằng lửa để thờ phụng thần linh.
- Người xưa thường thiêu sinh tế thần vào những dịp quan trọng. (Người cổ đại hay thực hiện nghi thức đốt vật tế để thờ cúng thần linh trong các sự kiện trọng đại.)